Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 撧

撧

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25767

UTF-8: E692A7

UTF-32: 64A7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyut6

Pinyin: juē

Tiếng Nhật: ゼツ

Quan Thoại: juē

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

襜帷
xiêm duy

Xem thêm:

dân, mân [ mín ]

741D, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Xem thêm:

ác, ố [ ě , wù ]

5641, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng đặc sản