Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20514

UTF-8: E580A2

UTF-32: 5022

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zit3

Định nghĩa tiếng Anh: beautiful, handsome; woman

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jié,qiè

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (Kun): SATOI SUKOYAKA HAYAI TSUGUSOSHIRU

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHEP

Quan Thoại: jié

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thệ [ shì ]

901D, tổng 10 nét, bộ sước 辵 (+7 nét)

Nghĩa: 1. trôi qua ; 2. đi không trở lại ; 3. chết, tạ thế

Xem thêm:

cắng, hoàn, tuyên [ gèn , gèng , huán ]

4E98, tổng 6 nét, bộ nhị 二 (+4 nét)

Nghĩa: phô bày

Xem thêm:

vụ [ ]

6544, tổng 9 nét, bộ phác 攴 (+5 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 1