Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 倥傯
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Pháo đài - (炮臺) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Chu Lang mộ - (周郎墓) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tốt [ zú , zuó ]

637D, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: 1. vuốt ; 2. cầm ; 3. đụng chạm ; 4. nhổ lên ; 5. chụp, bắt

Xem thêm:

tí, tích, tý, tỳ [ bì , zì ]

80D4, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+6 nét)

Nghĩa: thịt thiu thối

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng