Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+8 nét) (người)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 20528

UTF-8: E580B0

UTF-32: 5030

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: lèng,líng

Tiếng Nhật: リョウ ロウ

Tiếng Nhật (Kun): OKASU AGIMUKU NAGAI

Tiếng Nhật (On): RYOU ROU

Tiếng Hàn (Latinh): LUNG

Quan Thoại: lèng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiêu, nhiêu, nạo [ náo , ráo ]

6A48, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Xem thêm:

官郎
quan lang

Quảng Cáo

cửa kính quận 4