Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hán (+3 nét) (sườn núi, vách đá)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21384

UTF-8: E58E88

UTF-32: 5388

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hon3

Pinyin: hǎn,àn

Tiếng Nhật: カン

Tiếng Nhật (Kun): GANDARE

Tiếng Nhật (On): KAN

Quan Thoại: hǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

也许
dã hứa

Xem thêm:

sát [ shā , shà ]

715E, tổng 13 nét, bộ hoả 火 (+9 nét)

Nghĩa: giết chết

Xem thêm:

sát, tát [ ]

644B, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê