
Thông tin ký tự
Bộ: nhân ⼈(+8 nét) (người)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 20535
UTF-8: E580B7
UTF-32: 5037
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đối tửu - (對酒) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lưu biệt cựu khế Hoàng - (留別舊契黃) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Niệm xứ - (Satipaṭṭhāna-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật