Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+4 nét) (thịt)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32959

UTF-8: E882BF

UTF-32: 80BF

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung2

Định nghĩa tiếng Anh: swell; swollen; swelling

Quan Thoại: zhǒng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khác, xác [ què ]

6128, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nghĩa: thành thật

Xem thêm:

ưu [ yōu ]

5FE7, tổng 7 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Nghĩa: lo âu, lo lắng

Quảng Cáo

vỏ ram