Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+9 nét) (người)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 20547

UTF-8: E58183

UTF-32: 5043

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jin2

Định nghĩa tiếng Anh: cease, lay off, lay down

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: yǎn

Tiếng Nhật: エン ふせる ふす

Tiếng Nhật (Kun): FUSERU YASUMU

Tiếng Nhật (On): EN

Tiếng Hàn (Latinh): EN

Quan Thoại: yǎn

Âm thời Đường: qiæ̌n

Tiếng Việt: ễnh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hân [ xiān ]

9528, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: cái xẻng

Xem thêm:

擦寫
sát tả

Quảng Cáo

viêm mũi đông y