Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+9 nét) (người)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 20550

UTF-8: E58186

UTF-32: 5046

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceon2

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: chǔn

Tiếng Nhật: シュン とむ

Tiếng Nhật (Kun): ATSUI UGOMEKU

Tiếng Nhật (On): SHUN

Tiếng Hàn (Latinh): CHWUN

Quan Thoại: chǔn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trung thu - (中秋) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vũ Thắng quan - (武勝關) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phú, phúc [ fù ]

8986, tổng 18 nét, bộ á 襾 (+12 nét)

Nghĩa: che, đậy; 1. lật lại ; 2. đổ, dốc

Xem thêm:

niết [ niè ]

9667, tổng 9 nét, bộ phụ 阜 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: ngột niết 隉,陧)

Xem thêm:

[ ]

5D1C, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nam Mạng