Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: á (+12 nét) (che đậy, úp lên)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 35206

UTF-8: E8A686

UTF-32: 8986

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fuk1

Định nghĩa tiếng Anh: cover; tip over; return; reply

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: フク おおう くつがえす くつがえる おおい

Tiếng Nhật (Kun): OOU KUTSUGAESU OOI

Tiếng Nhật (On): FUKU FUU

Tiếng Hàn (Latinh): POK PWU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *piòu bhiuk

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hành lạc từ kỳ 2 - (行樂詞其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cao, hao [ gāo , gū , háo ]

768B, tổng 10 nét, bộ bạch 白 (+5 nét)

Nghĩa: 1. khấn, vái ; 2. bờ, bãi

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nam Mạng