Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 偢

偢

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+9 nét) (người)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 20578

UTF-8: E581A2

UTF-32: 5062

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau1

Định nghĩa tiếng Anh: to stare at

Tiếng Hàn (Hangul): 초:1N

Pinyin: qiào,zōu,chǒu

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (Kun): ITSUKUSHIMANAI UREHERUSAMA

Tiếng Nhật (On): SEU

Tiếng Hàn (Latinh): CHO

Quan Thoại: chǒu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ liàn ]

8430, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Xem thêm:

đố [ dù ]

8799, tổng 16 nét, bộ trùng 虫 (+10 nét)

Nghĩa: con mọt

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng