Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 偶像

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khứu, xú [ chòu , xiù ]

81ED, tổng 10 nét, bộ tự 自 (+4 nét)

Nghĩa: 1. mùi ; 2. hôi thối, khai, khét ; 3. tiếng xấu

Xem thêm:

tấn [ jìn ]

6649, tổng 10 nét, bộ nhật 日 (+6 nét)

Nghĩa: 1. tiến lên ; 2. đời nhà Tấn, nước Tấn

Xem thêm:

[ ]

97D5, tổng 17 nét, bộ vi 韋 (+8 nét)

Quảng Cáo

thủ thuật blog