Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vi (+8 nét) (da đã thuộc rồi)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 38869

UTF-8: E99F95

UTF-32: 97D5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hoeng2

Quan Thoại: kuò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chú, thụ [ shù , zhù ]

6F8D, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. mưa phải thời ; 2. tươi mát, thấm nhuần

Xem thêm:

duỵ [ ]

84F6, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Quảng Cáo

Comprehensive Vietnamese Dictionary