Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 晉

晉

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+6 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26185

UTF-8: E69989

UTF-32: 6649

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon3

Định nghĩa tiếng Anh: advance, increase; promote; hexagram ䷢

Tiếng Hàn (Hangul): 진:0N

Pinyin: jìn

Tiếng Nhật: セン シン すすむ

Tiếng Nhật (Kun): SUSUMU OSAERU TSUTSUSHIMU

Tiếng Nhật (On): SHIN SEN

Tiếng Hàn (Latinh): CIN

Quan Thoại: jìn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dao, diêu, thiêu [ tiāo ]

7967, tổng 10 nét, bộ kỳ 示 (+6 nét)

Nghĩa: nhà thờ để thần chủ đã lâu đời

Quảng Cáo

bánh canh khô huế