Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 偹

偹

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+9 nét) (người)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 20601

UTF-8: E581B9

UTF-32: 5079

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei6

Định nghĩa tiếng Anh: prepare, ready, perfect

Tiếng Nhật: ビ そなえる

Tiếng Nhật (Kun): SONAERU SONAWARU SONAE

Tiếng Nhật (On): BI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: bèi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

duỵ, uỷ [ wěi ]

8BFF, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: từ chối

Xem thêm:

miêu [ máo ]

951A, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: cái mỏ neo

Quảng Cáo

cửa kính quận 4