Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+9 nét) (người)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 20605

UTF-8: E581BD

UTF-32: 507D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai6

Định nghĩa tiếng Anh: false, counterfeit, bogus

Pinyin: wěi,wéi,é,guì

Tiếng Nhật: いつわる にせ いつわり

Tiếng Nhật (Kun): ITSUWARU NISE ITSUWARI

Tiếng Nhật (On): GI KA

Tiếng Hàn (Latinh): WI

Quan Thoại: wěi

Tiếng Việt: nguỵ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7E53, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Xem thêm:

[ ]

6C8E, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Xem thêm:

lu, lâu, lũ [ lóu , lǔ ]

5A41, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Nghĩa: sao Lâu (một trong Nhị thập bát tú)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 7