Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 傇

傇

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+1 nét) (người)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 20615

UTF-8: E58287

UTF-32: 5087

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung5

Pinyin: rǒng

Tiếng Nhật: ジョウ ニュ

Tiếng Nhật (Kun): OOI

Tiếng Nhật (On): JOU NYU

Quan Thoại: rǒng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hữu [ yǒu ]

94D5, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: nguyên tố Europi, Eu

Xem thêm:

至理
chí lí

Quảng Cáo

trang quynh