Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+1 nét) (người)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20627

UTF-8: E58293

UTF-32: 5093

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin3

Pinyin: shàn

Tiếng Nhật: セン さかん

Tiếng Nhật (Kun): SAKAN

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): SEN

Quan Thoại: shàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ jī , qí ]

8D4D, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đem cho, mang cho ; 2. tiễn đưa

Xem thêm:

đối [ duì ]

5BF9, tổng 5 nét, bộ thốn 寸 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cặp ; 2. đúng ; 3. quay về phía ; 4. trả lời

Xem thêm:

鼓舞
cổ vũ

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nữ Mạng