Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+1 nét) (người)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20627

UTF-8: E58293

UTF-32: 5093

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin3

Pinyin: shàn

Tiếng Nhật: セン さかん

Tiếng Nhật (Kun): SAKAN

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): SEN

Quan Thoại: shàn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

87F5, tổng 18 nét, bộ trùng 虫 (+12 nét)

Xem thêm:

tễ [ ]

9447, tổng 22 nét, bộ kim 金 (+14 nét)

Xem thêm:

nghệ [ ài , yì ]

4E42, tổng 2 nét, bộ triệt 丿 (+1 nét)

Nghĩa: 1. cắt cỏ ; 2. cai trị được dân yên ; 3. tài giỏi

Quảng Cáo

hat ke