Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+1 nét) (người)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20632

UTF-8: E58298

UTF-32: 5098

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saan3

Định nghĩa tiếng Anh: umbrella, parasol, parachute

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: sǎn

Tiếng Nhật: サン かさ

Tiếng Nhật (Kun): KASA

Tiếng Nhật (On): SAN

Tiếng Hàn (Latinh): SAN

Quan Thoại: sǎn

Tiếng Việt: tàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thâm [ shēn ]

6DF1, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. sâu ; 2. khuya (đêm)

Xem thêm:

lệ, thế, đại, đệ [ dài , dì , tì ]

68E3, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: đường lệ 棣)

Xem thêm:

矩步
củ bộ

Mời xem:

Tân Mùi 1991 Nữ Mạng