Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+1 nét) (người)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20632

UTF-8: E58298

UTF-32: 5098

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saan3

Định nghĩa tiếng Anh: umbrella, parasol, parachute

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: sǎn

Tiếng Nhật: サン かさ

Tiếng Nhật (Kun): KASA

Tiếng Nhật (On): SAN

Tiếng Hàn (Latinh): SAN

Quan Thoại: sǎn

Tiếng Việt: tàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nại [ nà ]

637A, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: 1. đè ép, ấn ; 2. nét phảy

Xem thêm:

ngân [ ]

8A14, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Xem thêm:

憂民
ưu dân

Mời xem:

Bính Tý 1996 nữ mạng