Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 備員
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ Qiú ]

76DA, tổng 12 nét, bộ mẫn 皿 (+7 nét)

Xem thêm:

mại [ mài ]

4F45, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Nghĩa: khúc nhạc của một dân tộc ít người ở phía Đông của Trung Quốc thời cổ

Xem thêm:

quản [ guǎn ]

7B66, tổng 13 nét, bộ trúc 竹 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cai quản, trông nom ; 2. cái bút ; 3. ống tròn ; 4. ống sáo

Quảng Cáo

bán thảo dược