Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: đao (+5 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 21028

UTF-8: E588A4

UTF-32: 5224

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pun3

Định nghĩa tiếng Anh: judge; discriminate; conclude

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: pàn

Tiếng Nhật: ハン バン わかつ わかれる わける わかる

Tiếng Nhật (Kun): WAKERU

Tiếng Nhật (On): HAN BAN

Tiếng Hàn (Latinh): PHAN

Quan Thoại: pàn

Âm thời Đường: pɑ̀n

Tiếng Việt: phán

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

優柔
ưu nhu

Quảng Cáo

viêm xoang đông y