Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 傛

傛

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+1 nét) (người)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 20635

UTF-8: E5829B

UTF-32: 509B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Hàn (Hangul): 용:1N

Pinyin: yǒng,róng

Tiếng Nhật: ヨウ ユ

Tiếng Nhật (Kun): KAGAMU

Tiếng Nhật (On): YOU YU

Tiếng Hàn (Latinh): YONG

Quan Thoại: yǒng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thường [ cháng ]

5690, tổng 17 nét, bộ khẩu 口 (+14 nét)

Nghĩa: 1. nếm ; 2. hưởng ; 3. đã từng

Xem thêm:

dao, diêu [ yáo ]

9059, tổng 13 nét, bộ sước 辵 (+10 nét)

Nghĩa: xa, dài

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng