Từ Điển Hán Việt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thiện [ shàn ]

81B3, tổng 16 nét, bộ nhục 肉 (+12 nét)

Nghĩa: cỗ ăn

Xem thêm:

bàng [ páng ]

5E9E, tổng 8 nét, bộ nghiễm 广 (+5 nét)

Nghĩa: 1. nhiều ; 2. khổng lồ ; 3. rối rắm ; 4. họ Bàng

Xem thêm:

[ ]

8F77, tổng 9 nét, bộ xa 車 (+5 nét)

Quảng Cáo

tử vi