Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 傮

傮

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+11 nét) (người)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 20654

UTF-8: E582AE

UTF-32: 50AE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zou1

Định nghĩa tiếng Anh: finish, to go around

Tiếng Hàn (Hangul): 조:1N

Pinyin: zāo,cáo

Tiếng Nhật: ゾウ シュウ ソウ ジュ

Tiếng Nhật (Kun): OWARU MEGURU

Tiếng Nhật (On): SOU ZOU

Tiếng Hàn (Latinh): CO

Quan Thoại: zāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sở vọng - (楚望) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngâm [ ]

5656, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Xem thêm:

ngộ [ wù ]

6664, tổng 11 nét, bộ nhật 日 (+7 nét)

Nghĩa: 1. gặp, đối mặt nhau ; 2. sáng

Xem thêm:

biên [ biān ]

7C69, tổng 24 nét, bộ trúc 竹 (+18 nét)

Nghĩa: cái biên (để bày đồ cúng tế)

Mời xem:

tử vi 2026