Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 傰

傰

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+11 nét) (người)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 20656

UTF-8: E582B0

UTF-32: 50B0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pang4

Pinyin: bēng,péng

Tiếng Nhật: ホウ ボウ

Tiếng Nhật (Kun): TOMO TOMOGARA OMONERIKUMISURU

Tiếng Nhật (On): HOU BOU

Tiếng Hàn (Latinh): PWUNG

Quan Thoại: bēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5A43, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Xem thêm:

lạp [ lā , lá , liè ]

908B, tổng 18 nét, bộ sước 辵 (+15 nét)

Nghĩa: luộm thuộm, không gọn gàng

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính xingfa