Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 傾倒
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tào [ cáo ]

66F9, tổng 11 nét, bộ viết 曰 (+7 nét)

Nghĩa: 1. hai bên nguyên bị (trong vụ kiện) ; 2. nước Tào

Xem thêm:

tra, trở [ zhā , zǔ ]

67E4, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Xem thêm:

ty [ sī ]

4E1D, tổng 5 nét, bộ nhất 一 (+4 nét)

Nghĩa: sợi tơ

Quảng Cáo

kính hóc môn