Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+12 nét) (người)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 20707

UTF-8: E583A3

UTF-32: 50E3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Định nghĩa tiếng Anh: assume, usurp

Pinyin: tiě,jiàn

Tiếng Nhật: セン テツ テチ

Tiếng Nhật (Kun): OGORU

Tiếng Nhật (On): SEN SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAM

Quan Thoại: tiě

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

miễn [ mián ]

8752, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Xem thêm:

liệu [ liáo , liào ]

5639, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Nghĩa: tiếng inh ỏi, tiếng lanh lảnh

Xem thêm:

牲殺
sinh sát

Mời xem:

Đinh Dậu 1957 Nữ Mạng