Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+13 nét) (người)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 20730

UTF-8: E583BA

UTF-32: 50FA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ciu3

Pinyin: qiào

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (Kun): NAGAISAMA

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: qiào

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diêm, điếm [ diàn , yán ]

963D, tổng 7 nét, bộ phụ 阜 (+5 nét)

Nghĩa: nguy khốn

Xem thêm:

quắc [ ]

7C02, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 (+11 nét)

Quảng Cáo

bánh đa nem