Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 僺 - | 僺 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+13 nét) (người)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 20730

UTF-8: E583BA

UTF-32: 50FA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ciu3

Pinyin: qiào

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (Kun): NAGAISAMA

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: qiào

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

穆斯林
mục tư lâm

Xem thêm:

創業垂統
sáng nghiệp thuỳ thống

Xem thêm:

đãi [ dài ]

8FE8, tổng 8 nét, bộ sước 辵 (+5 nét)

Nghĩa: 1. theo kịp ; 2. đuổi

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Dần 1998 Nữ Mạng