Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+14 nét) (người)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 20761

UTF-8: E58499

UTF-32: 5119

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hin3

Pinyin: qiàn

Tiếng Nhật: ケン

Tiếng Nhật (Kun): HIRAKU

Tiếng Nhật (On): KEN

Quan Thoại: qiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khổng tước vũ - (孔雀舞) | Nguyễn Du

Xem thêm:

氓隸
manh lệ

Xem thêm:

[ yě ]

91CE, tổng 11 nét, bộ lý 里 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đồng nội ; 2. không thuần ; 3. rất, vô cùng

Quảng Cáo

bánh gỏi cuốn