Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 汖

汖

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+3 nét) (nước)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 27734

UTF-8: E6B196

UTF-32: 6C56

Sử dụng: Trung Hoa, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pan3

Pinyin: pìn,chí

Quan Thoại: pìn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

優秀
ưu tú

Xem thêm:

luyện [ liàn ]

7EC3, tổng 8 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. lụa trắng ; 2. rèn luyện

Xem thêm:

trương [ zhāng ]

7CBB, tổng 14 nét, bộ mễ 米 (+8 nét)

Quảng Cáo

sách online