Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 儻 - thảng | 儻 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+2 nét) (người)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 20795

UTF-8: E584BB

UTF-32: 513B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tong2

Định nghĩa tiếng Anh: if, supposing, in case

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: tǎng,tàng,chǎng

Tiếng Nhật: トウ もし あるいは

Tiếng Nhật (Kun): SUGURERU MOSHI ARUIWA

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TANG

Quan Thoại: tǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

地軸
địa trục

Xem thêm:

值得
trị đắc

Xem thêm:

變性
biến tính
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng