Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 學派
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ki, ky [ jī ]

7F81, tổng 17 nét, bộ võng 网 (+12 nét)

Nghĩa: giữ gìn, duy trì, kiềm chế

Xem thêm:

sở [ chǔ ]

695A, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: 1. rõ ràng, minh bạch ; 2. đau đớn, khổ sở ; 3. đánh đập ; 4. nước Sở, đất Sở

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng