Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhân (+21 nét) (người)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 20797

UTF-8: E584BD

UTF-32: 513D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi5

Định nghĩa tiếng Anh: lazy; tired out, worn fatigued

Pinyin: lěi,luǒ

Tiếng Nhật: ライ ルイ

Tiếng Nhật (Kun): OKOTARU YAMITSUKARERU

Tiếng Nhật (On): RAI RE RUI RA

Tiếng Hàn (Latinh): LAY

Quan Thoại: léi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế Trường Lưu nhị nữ - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 1 - (雜吟其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đào [ ]

99E3, tổng 16 nét, bộ mã 馬 (+6 nét)

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng