Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+14 nét) (cỏ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 34256

UTF-8: E89790

UTF-32: 85D0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: miu5

Định nghĩa tiếng Anh: disregard, slight, disdain

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: miǎo,

Tiếng Nhật: バク ビョウ ボウ マク ミョウ かろんじる とおい

Tiếng Nhật (Kun): HARUKA SUSUMU MURASAKI

Tiếng Nhật (On): BAKU BYOU BOU MYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): MYO

Quan Thoại: miǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phân thuỷ - (分水) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Kỳ lân mộ - (騏麟墓) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khâm [ qīn ]

887E, tổng 10 nét, bộ y 衣 (+4 nét)

Nghĩa: 1. áo ngủ ; 2. cái chăn ; 3. đồ khâm liệm

Xem thêm:

hoà, hồ [ hé ]

60D2, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Quảng Cáo

hat oc cho