Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 光谱
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cấu [ gòu , hòu ]

8A6C, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: 1. mắng mỏ ; 2. nhục nhã

Xem thêm:

phún, phần, phẫn [ fén , fèn , pēn ]

6FC6, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. dòng nhánh ; 2. bến sông

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm