Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhi (+5 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20811

UTF-8: E5858B

UTF-32: 514B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hak1

Định nghĩa tiếng Anh: gram; overcome; transliteration

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: コク かつ よく よくする

Tiếng Nhật (Kun): KATSU YOI YOKU

Tiếng Nhật (On): KOKU

Tiếng Hàn (Latinh): KUK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: kək

Tiếng Việt: khắc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

多聞
đa văn

Xem thêm:

[ ]

6EF0, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nam Mạng