Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 克 - khắc | 克 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhi (+5 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20811

UTF-8: E5858B

UTF-32: 514B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hak1

Định nghĩa tiếng Anh: gram; overcome; transliteration

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: コク かつ よく よくする

Tiếng Nhật (Kun): KATSU YOI YOKU

Tiếng Nhật (On): KOKU

Tiếng Hàn (Latinh): KUK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: kək

Tiếng Việt: khắc

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thăng [ shēng ]

6607, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét)

Nghĩa: 1. bay lên ; 2. cái thưng ; 3. thưng, thăng (đơn vị đo)

Xem thêm:

lệ [ lì ]

60B7, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: bi thương

Xem thêm:

đường [ táng ]

7CD6, tổng 16 nét, bộ mễ 米 (+10 nét)

Nghĩa: đường ăn, chất ngọt

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

lịch vạn niên excel