Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhi (+5 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20817

UTF-8: E58591

UTF-32: 5151

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Ma Cao, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: deoi3

Định nghĩa tiếng Anh: cash; exchange

Pinyin: duì,ruì,duó

Tiếng Nhật: エツ

Tiếng Nhật (Kun): YOROKOBU

Tiếng Nhật (On): DA TAI EI

Tiếng Hàn (Latinh): THAY YEY

Quan Thoại: duì

Tiếng Việt: đoài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhĩ [ ěr , nǐ ]

5C12, tổng 5 nét, bộ tiểu 小 (+2 nét)

Nghĩa: 1. anh, bạn, mày ; 2. vậy (dùng để kết thúc câu)

Xem thêm:

đông [ dōng ]

9E2B, tổng 10 nét, bộ điểu 鳥 (+5 nét)

Xem thêm:

luy [ léi , luó ]

8502, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: 1. bò dài, bò lan ra ; 2. cái sọt đựng đất

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nam Mạng