Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tiểu (+2 nét) (nhỏ bé)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 23570

UTF-8: E5B092

UTF-32: 5C12

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji5

Định nghĩa tiếng Anh: you, your

Tiếng Nhật: しかり ちかい ちかづく なんじ わける

Tiếng Nhật (Kun): SHIKARI WAKERU NANJI CHIKAI

Tiếng Nhật (On): JI NI

Quan Thoại: ěr

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tỉ, tỷ [ ]

58D0, tổng 17 nét, bộ thổ 土 (+14 nét)

Xem thêm:

niểu, niễu, điều, điểu [ niǎo ]

5B32, tổng 17 nét, bộ nữ 女 (+14 nét)

Xem thêm:

chá, gia, giá [ zhè ]

9DD3, tổng 22 nét, bộ điểu 鳥 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: chá cô 鴣,鸪)

Quảng Cáo

truyện trạng quỷnh