
Thông tin ký tự
Bộ: nhi ⼉(+8 nét) (trẻ con)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 20826
UTF-8: E5859A
UTF-32: 515A
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 14 - (蒼梧竹枝歌其十四) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dự Nhượng kiều chuỷ thủ hành - (豫讓橋匕首行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sở kiến hành - (所見行) | Nguyễn Du