
Thông tin ký tự
Bộ: nhi ⼉(+8 nét) (trẻ con)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 20827
UTF-8: E5859B
UTF-32: 515B
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vọng Thiên Thai tự - (望天台寺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạc phủ tức sự - (幕府即事) | Nguyễn Du