Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhi (+9 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 20829

UTF-8: E5859D

UTF-32: 515D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fan1

Định nghĩa tiếng Anh: decigram

Tiếng Nhật: デシグラム

Quan Thoại: fēn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sửu, xú [ chǒu ]

4E11, tổng 4 nét, bộ nhất 一 (+3 nét)

Nghĩa: 1. Sửu (ngôi thứ 2 hàng Chi) ; 2. vai hề trong vở tuồng; xấu xa

Xem thêm:

cử [ jǔ ]

6AF8, tổng 20 nét, bộ mộc 木 (+16 nét)

Nghĩa: cây cử, cây sồi

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng