Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 兪 - du | 兪 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhập (+7 nét) (vào)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20842

UTF-8: E585AA

UTF-32: 516A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu6

Định nghĩa tiếng Anh: surname; consent

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,,shù,shū,zhū

Tiếng Nhật: シュ ユウ

Tiếng Nhật (Kun): SHIKARI

Tiếng Nhật (On): YU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

外姑
ngoại cô

Xem thêm:

玷辱
điếm nhục

Xem thêm:

遊離
du li
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai