Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 兪

兪

Thông tin ký tự

Bộ: nhập ⼊(+7 nét) (vào)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20842

UTF-8: E585AA

UTF-32: 516A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu6

Định nghĩa tiếng Anh: surname; consent

Tiếng Hàn (Hangul): 유:0N

Pinyin: yú,yù,shù,shū,zhū

Tiếng Nhật: ユ シュ ユウ

Tiếng Nhật (Kun): SHIKARI

Tiếng Nhật (On): YU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại: yú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cấp [ jí ]

6025, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+5 nét)

Nghĩa: vội vàng, kíp, nóng nảy

Xem thêm:

lệ [ ]

7D9F, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Quảng Cáo

cửa kính hóc môn