Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhập (+7 nét) (vào)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 20842

UTF-8: E585AA

UTF-32: 516A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu6

Định nghĩa tiếng Anh: surname; consent

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,,shù,shū,zhū

Tiếng Nhật: シュ ユウ

Tiếng Nhật (Kun): SHIKARI

Tiếng Nhật (On): YU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

duật [ yù ]

807F, tổng 6 nét, bộ duật 聿 (+0 nét)

Nghĩa: 1. bèn, bui ; 2. cái bút

Xem thêm:

loan [ wān ]

7063, tổng 25 nét, bộ thuỷ 水 (+22 nét)

Nghĩa: 1. vịnh biển ; 2. chỗ ngoặt trên sông, khuỷu sông

Xem thêm:

vị [ ]

848D, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 9