
Thông tin ký tự
Bộ: duật ⾀(+0 nét) (cây bút)
Tổng nét: 6 nét
Unicode: 32895
UTF-8: E881BF
UTF-32: 807F
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đại Ca-chiên-diên Nhất dạ hiền giả - (Mahàkaccànabhaddekaratta sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Sakuludayi (Thiện sanh Ưu đà di) - (Cùlasakuludàyi sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thanh minh ngẫu hứng - (清明偶興) | Nguyễn Du