Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: duật (+0 nét) (cây bút)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 32895

UTF-8: E881BF

UTF-32: 807F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wat6

Định nghĩa tiếng Anh: writing brush, pencil; thereupon; Kangxi radical 129

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: イツ イチ ここに ふで ふでづくり

Tiếng Nhật (Kun): FUDE KOKONI

Tiếng Nhật (On): ITSU ICHI

Tiếng Hàn (Latinh): YUL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cửu [ jiǔ ]

4E45, tổng 3 nét, bộ triệt 丿 (+2 nét)

Nghĩa: 1. lâu ; 2. chờ đợi

Xem thêm:

hoàn [ ]

7342, tổng 13 nét, bộ khuyển 犬 (+10 nét)

Xem thêm:

đam, đảm [ dān , dǎn , dàn , qiè ]

64D4, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Nghĩa: 1. khiêng, mang, vác ; 2. đồ để mang vác

Quảng Cáo

lịch vạn niên excel