Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 兮

兮

Thông tin ký tự

Bộ: bát ⼋(+2 nét) (số tám)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20846

UTF-8: E585AE

UTF-32: 516E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hai4

Định nghĩa tiếng Anh: exclamatory particle

Tiếng Hàn (Hangul): 혜:0E

Pinyin: xī

Tiếng Nhật: ケイ ゲイ

Tiếng Nhật (Kun): NO

Tiếng Nhật (On): KEI

Tiếng Hàn (Latinh): HYEY

Quan Thoại: xī

Âm thời Đường: *hei hei

Tiếng Việt: hề

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cương, thương [ jiāng ]

6BAD, tổng 17 nét, bộ ngạt 歹 (+13 nét)

Nghĩa: chết khô, chết cứng

Xem thêm:

ngoạn [ wān , wán , wàn ]

7FEB, tổng 15 nét, bộ vũ 羽 (+9 nét)

Nghĩa: chơi đùa

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng