Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 兮 - a | hề | 兮 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: bát (+2 nét) (số tám)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20846

UTF-8: E585AE

UTF-32: 516E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hai4

Định nghĩa tiếng Anh: exclamatory particle

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ケイ ゲイ

Tiếng Nhật (Kun): NO

Tiếng Nhật (On): KEI

Tiếng Hàn (Latinh): HYEY

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *hei hei

Tiếng Việt: hề

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

8C67, tổng 14 nét, bộ thỉ 豕 (+7 nét)

Xem thêm:

管家
quản gia

Xem thêm:

传说
truyền thuyết
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính quận 6