Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+13 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 31806

UTF-8: E7B0BE

UTF-32: 7C3E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lim4

Định nghĩa tiếng Anh: a blind, screen, curtain

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin: lián

Tiếng Nhật: レン すだれ

Tiếng Nhật (Kun): SUDARE SU

Tiếng Nhật (On): REN

Tiếng Hàn (Latinh): LYEM

Quan Thoại: lián

Âm thời Đường: *liɛm

Tiếng Việt: rèm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kì, kỳ [ qí , zhǐ ]

7941, tổng 6 nét, bộ kỳ 示 (+2 nét)

Nghĩa: rất, cực kỳ

Xem thêm:

[ ]

5493, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Xem thêm:

nguyên [ yuán ]

5AC4, tổng 13 nét, bộ nữ 女 (+10 nét)

Nghĩa: (tên riêng)

Quảng Cáo

trạng quỷnh