Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 兵种
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

慚愧
tàm quý

Xem thêm:

phùng [ féng ]

6453, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: may áo

Xem thêm:

phan, phàn [ pān ]

6500, tổng 19 nét, bộ thủ 手 (+15 nét)

Nghĩa: 1. vin, vịn tay ; 2. kéo lại ; 3. leo trèo

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nữ Mạng