Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: quynh (+2 nét) (vùng biên giới xa; hoang địa)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20871

UTF-8: E58687

UTF-32: 5187

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou5

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) have not

Pinyin: mǎo

Quan Thoại: mǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

母馬
mẫu mã

Xem thêm:

đoan [ duān ]

7AEF, tổng 14 nét, bộ lập 立 (+9 nét)

Nghĩa: đầu, mối

Xem thêm:

âu [ ōu ]

9D0E, tổng 15 nét, bộ điểu 鳥 (+4 nét)

Quảng Cáo

tiếng gia rai