Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 冇 - mão | 冇 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: quynh (+2 nét) (vùng biên giới xa; hoang địa)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20871

UTF-8: E58687

UTF-32: 5187

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou5

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) have not

Pinyin: mǎo

Quan Thoại: mǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

điền [ ]

76F7, tổng 9 nét, bộ mục 目 (+4 nét)

Xem thêm:

đạc [ Duó ]

922C, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Xem thêm:

vy, vĩ [ wěi ]

8466, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: cây sậy, cây lau

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 10