Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+0 nét) (trùm khăn lên)

Tổng nét: 2 nét

Unicode: 20886

UTF-8: E58696

UTF-32: 5196

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mik6

Định nghĩa tiếng Anh: cover; Kangxi radical 14

Pinyin:

Tiếng Nhật: ベキ ミャク わかんむり

Tiếng Nhật (Kun): OOU

Tiếng Nhật (On): BEKI MYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): MYEK

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

597A, tổng 6 nét, bộ nữ 女 (+3 nét)

Xem thêm:

nhữu [ ]

7C88, tổng 10 nét, bộ mễ 米 (+4 nét)

Xem thêm:

canh [ gēng ]

754A, tổng 9 nét, bộ điền 田 (+4 nét)

Nghĩa: cày ruộng

Quảng Cáo

ram hà tĩnh