
Thông tin ký tự
Bộ: điền ⽥(+4 nét) (ruộng)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 30026
UTF-8: E7958A
UTF-32: 754A
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
三字經 TAM TỰ KINHXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơn thôn - (山村) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠問月 Vịnh vấn nguyệt (Hồ Xuân Hương)