Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+2 nét) (trùm khăn lên)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20887

UTF-8: E58697

UTF-32: 5197

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jung2

Định nghĩa tiếng Anh: excessive; superfluous

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: ジョウ

Tiếng Nhật (Kun): MUDA

Tiếng Nhật (On): JOU

Tiếng Hàn (Latinh): YONG

Quan Thoại: rǒng

Âm thời Đường: njiǒng

Tiếng Việt: nhũng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vô đề - (無題) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

khi [ qī ]

8AC6, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lừa dối ; 2. mưu hoạch, mưu tính

Xem thêm:

故老
cố lão

Quảng Cáo

cửa kính xingfa